Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ
Thuộc chương
Công tác khác

Định mức hao phí cho 100m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Van nhựa một... cái 0.170 0 0
Ống lọc nhựa... m 52.500 0 0
Đầu nối nhựa... cái 0.180 0 0
Đầu nối nhựa... cái 5.250 0 0
Màng kín khí... m2 110.000 0 0
Màng kín khí... m2 110.000 0 0
Vải địa kỹ t... m2 110.000 0 0
Ống thoát nư... m 15.930 0 0
Vải địa kỹ t... m2 110.000 0 0
Vật liệu khác % 7.000 0 0
Nhân công (NC) 17,970,600
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 49.100 366,000 17,970,600 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 32,979,196
Máy đào mộ... h gầu: 0,50 m3 ca 0.250 2,205,897 551,474 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm ch... n không 7,5 kW ca 141.750 228,767 32,427,722 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 50,949,796