Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ
Thuộc chương
Công tác khác

Định mức hao phí cho 10m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 79,437
Que hàn kg 0.190 52,000 9,880 Thành phố Hà Nội...
Nhựa đường kg 1.090 0 0
Thép tròn Fi... kg 53.880 0 0
Thép tròn Fi... kg 54.400 0 0
Gỗ ván m3 0.008 8,500,000 68,000 - Thời gian: 20...
Vật liệu khác % 2.000 778 1,557
Nhân công (NC) 1,281,000
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.500 366,000 1,281,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,350
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.047 16,000 752 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.010 18,200 182 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khoan ... suất: 1,50 kW ca 0.040 10,400 416 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,361,787