Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ
Thuộc chương
Công tác khác

Định mức hao phí cho 10m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,028,180
Que hàn kg 0.260 52,000 13,520 Thành phố Hà Nội...
Nhựa đường kg 1.510 0 0
Thép tròn Fi... kg 75.430 0 0
Thép tròn Fi... kg 76.160 0 0
Gỗ ván m3 0.117 8,500,000 994,500 - Thời gian: 20...
Vật liệu khác % 2.000 10,080 20,160
Nhân công (NC) 1,793,400
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 4.900 366,000 1,793,400 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,918
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.065 16,000 1,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.014 18,200 254 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khoan ... suất: 1,50 kW ca 0.060 10,400 624 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,823,499