Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ
Thuộc chương
Công tác khác

Định mức hao phí cho 10m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 30,232
Que hàn kg 0.570 52,000 29,639 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 97.330 0 0
Thép tròn Fi... kg 25.530 0 0
Vật liệu khác % 2.000 296 592
Nhân công (NC) 2,379,000
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 6.500 366,000 2,379,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 2,695
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.140 16,000 2,240 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.025 18,200 455 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,411,927