Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ
Thuộc chương
Công tác khác

Định mức hao phí cho m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 28,641
Que hàn kg 0.540 52,000 28,080 Thành phố Hà Nội...
Bánh xoay nh... cái 1.440 0 0
Oxy chai 0.100 0 0
Khí gas kg 0.200 0 0
Thép tấm mạ ... tấn 0.020 0 0
Thép ống mạ ... tấn 0.100 0 0
Bu lông M18,... bộ 1.440 0 0
Bu lông M18,... bộ 2.880 0 0
Bu lông M8, ... bộ 8.640 0 0
Vật liệu khác % 2.000 280 561
Nhân công (NC) 384,300
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.050 366,000 384,300 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 19,907
Máy ép cọc... thủy lực 45 Hp ca 0.042 132,000 5,544 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần trục ô... sức nâng: 5 T ca 0.010 769,879 7,698 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy xiết bu lông ca 0.105 41,687 4,377 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt sắ... suất: 1,7 kW ca 0.143 0 0
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.143 16,000 2,288 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 432,849