Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ
Thuộc chương
Công tác khác

Định mức hao phí cho m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 59,905
Đinh đỉa cái 1.000 0 0
Lưới thép Fi... m2 2.200 0 0
Xi măng PCB40 kg 18.096 2,000 36,192 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.067 320,000 21,408 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 15.660 9 140 Thành phố Hà Nội...
Gỗ ván cầu c... m3 0.009 0 0
Đinh kg 0.020 21,000 420 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 3.000 581 1,744
Nhân công (NC) 456,898
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 1.150 397,302 456,898 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 3,435
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.008 429,412 3,435 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 520,239