Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ
Thuộc chương
Công tác khác

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 627,900
Que hàn kg 11.500 52,000 598,000 Thành phố Hà Nội...
Thanh neo thép kg 1,050.000 0 0
Thép tròn Fi... kg 4.500 0 0
Vật liệu khác % 5.000 5,980 29,900
Nhân công (NC) 6,039,000
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 16.500 366,000 6,039,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 705,118
Tời điện -... sức kéo: 3,0 T ca 1.550 438,915 680,318 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.550 16,000 24,800 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 7,372,018