Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ
Thuộc chương
Công tác khác

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 15,619,178
Oxy chai 2.250 0 0
Khí gas kg 4.500 0 0
Thép tròn Fi... kg 1,050.000 14,500 15,225,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Xi măng PCB40 kg 123.552 2,000 247,104 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.457 320,000 146,112 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 106.920 9 962 Thành phố Hà Nội...
Nhân công (NC) 12,886,860
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 35.210 366,000 12,886,860 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 3,605,237
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 1.793 781,918 1,401,978 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nén kh... suất: 600 m3/h ca 1.313 1,678,034 2,203,258 Thành phố ... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 32,111,275