Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ
Thuộc chương
Công tác khác

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 781,915
Que hàn kg 14.742 52,000 766,584 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 20.000 0 0
Vật liệu khác % 2.000 7,665 15,331
Nhân công (NC) 17,362,125
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 43.700 397,302 17,362,125 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 474,559
Tời điện -... sức kéo: 1,5 T ca 1.013 408,023 413,327 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 3.827 16,000 61,232 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 18,618,599