Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 411,400
Gỗ nhóm V m3 0.080 4,500,000 360,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Bóng điện 100W cái 0.300 0 0
Xi măng PCB30 kg 7.000 2,000 14,000 Thành phố Hà Nội...
Cần khoan 25... cái 0.030 0 0
Kíp điện vi sai cái 0.200 0 0
Thuốc nổ Amônít kg 0.850 0 0
Mũi khoan ch... cái 0.500 0 0
Dây điện nổ mìn m 0.380 0 0
Vật liệu khác % 10.000 3,740 37,400
Nhân công (NC) 3,398,021
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 7.840 433,421 3,398,021 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,538,344
Biến thế h... ông suất: 7 kW ca 0.680 4,300 2,924 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy và thi... tính khí nén) ca 0.700 11,171 7,819 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy và thi... thế thắp sáng ca 0.675 6,096 4,114 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy quạt g... g suất: 2,5 kW ca 0.680 3,600 2,448 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy và thi... g trục 0,5 m3 ca 0.080 6,811 544 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nén kh... suất: 120 m3/h ca 0.500 728,141 364,070 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy và thi... P30 (2,02 kW) ca 0.120 19,424 2,330 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm nư... (250/50, b100) ca 0.080 306,371 24,509 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 5 T ca 0.520 2,021,647 1,051,256 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy bơm nư... ng suất: 75 CV ca 0.080 979,064 78,325 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 5,347,765