Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Long Biên Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Tương Mai Phường Định Công Phường Yên Sở Phường Đống Đa Phường Kim Liên Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Láng Phường Ô Chợ Dừa Phường Thanh Xuân Phường Khương Đình Phường Phương Liệt Phường Cầu Giấy Phường Nghĩa Đô Phường Yên Hoà Xã Thư Lâm Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Gia Lâm Xã Thuận An Xã Bát Tràng Xã Phù Đổng Phường Hoàng Liệt Xã Thanh Trì Xã Đại Thanh Xã Nam Phù Xã Ngọc Hồi Phường Thanh Liệt Phường Hà Đông Phường Dương Nội Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Kiến Hưng Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh
Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 411,400 | |||
| Gỗ nhóm V | m3 | 0.080 | 4,500,000 | 360,000 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Bóng điện 100W | cái | 0.300 | 0 | 0 | |
| Xi măng PCB30 | kg | 7.000 | 2,000 | 14,000 | Thành phố Hà Nội... |
| Cần khoan 25... | cái | 0.030 | 0 | 0 | |
| Kíp điện vi sai | cái | 0.200 | 0 | 0 | |
| Thuốc nổ Amônít | kg | 0.850 | 0 | 0 | |
| Mũi khoan ch... | cái | 0.500 | 0 | 0 | |
| Dây điện nổ mìn | m | 0.380 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 10.000 | 3,740 | 37,400 | |
| Nhân công | (NC) | 3,398,021 | |||
| Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 | công | 7.840 | 433,421 | 3,398,021 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 1,538,344 | |||
| Biến thế h... ông suất: 7 kW | ca | 0.680 | 4,300 | 2,924 | TP. Hà Nội... ng 1- KV 1 |
| Máy và thi... tính khí nén) | ca | 0.700 | 11,171 | 7,819 | TP. Hà Nội... ng 1- KV 1 |
| Máy và thi... thế thắp sáng | ca | 0.675 | 6,096 | 4,114 | TP. Hà Nội... ng 1- KV 1 |
| Máy quạt g... g suất: 2,5 kW | ca | 0.680 | 3,600 | 2,448 | TP. Hà Nội... ng 1- KV 1 |
| Máy và thi... g trục 0,5 m3 | ca | 0.080 | 6,811 | 544 | TP. Hà Nội... ng 1- KV 1 |
| Máy nén kh... suất: 120 m3/h | ca | 0.500 | 728,141 | 364,070 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy và thi... P30 (2,02 kW) | ca | 0.120 | 19,424 | 2,330 | TP. Hà Nội... ng 1- KV 1 |
| Máy bơm nư... (250/50, b100) | ca | 0.080 | 306,371 | 24,509 | TP. Hà Nội... ng 1- KV 1 |
| Cần cẩu bá... sức nâng: 5 T | ca | 0.520 | 2,021,647 | 1,051,256 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy bơm nư... ng suất: 75 CV | ca | 0.080 | 979,064 | 78,325 | TP. Hà Nội... ng 1- KV 1 |
| Máy khác | % | 2.000 | 0 | 0 | |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 5,347,765 |