Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho lần TN sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 2,617,650
Dầu kích kg 1.200 95,000 114,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Thép dầm I v... kg 40.000 27,000 1,080,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Sắt tròn Fi 14 kg 26.000 18,000 468,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Que hàn kg 3.000 52,000 156,000 Thành phố Hà Nội...
Gỗ nhóm V m3 0.150 4,500,000 675,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 5.000 24,930 124,650
Nhân công (NC) 21,851,644
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 55.000 397,302 21,851,644 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 4,895,628
Máy bơm nư... 7 kW - 7,5 kW ca 2.000 36,680 73,360 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Kích nâng ... sức nâng: 100T ca 9.000 461,998 4,157,982 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần trục ô... sức nâng: 10 T ca 0.500 1,328,572 664,286 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 29,364,922