Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 tấn tải trọng thí nghiệm/1 lần thí nghiệm sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 10,816
Dầu kích kg 0.011 95,000 1,045 TP. Hà Nội - Thờ...
Thép hình cá... kg 0.420 0 0
Cát vàng m3 0.005 320,000 1,472 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.008 275,000 2,117 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 1.647 9 14 Thành phố Hà Nội...
Xi măng PCB30 kg 2.826 2,000 5,652 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 103 515
Nhân công (NC) 52,236
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 0.110 397,302 43,703 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 0.023 371,000 8,533 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 58,096
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.016 3,055,996 48,895 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kích nâng ... sức nâng: 500T ca 0.018 495,347 8,916 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy thủy b... y bình điện tử ca 0.018 15,822 284 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 121,149