Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho điểm sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 44,720
Đinh chữ U kg 6.000 0 0
Sơn trắng+đỏ kg 0.400 0 0
Sổ đo quyển 1.500 0 0
Đá 1x2 m3 0.040 275,000 11,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Xi măng PCB30 kg 12.000 2,000 24,000 Thành phố Hà Nội...
Đinh+dây thép kg 0.600 0 0
Cát vàng m3 0.025 320,000 8,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 4.000 430 1,720
Nhân công (NC) 12,505,616
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 22.820 397,302 9,066,446 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 9.270 371,000 3,439,170 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 2,904,156
Máy, thiết... ng GPS (3 máy) ca 4.330 670,706 2,904,156 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 10.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 15,454,493