Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho điểm sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 23,237
Đinh chữ U kg 4.000 0 0
Sơn trắng+đỏ kg 0.300 0 0
Sổ đo quyển 1.000 0 0
Đá 1x2 m3 0.023 275,000 6,325 TP. Hà Nội - Thờ...
Xi măng PCB30 kg 5.000 2,000 10,000 Thành phố Hà Nội...
Đinh+dây thép kg 0.300 0 0
Cát vàng m3 0.015 320,000 4,800 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 10.000 211 2,112
Nhân công (NC) 6,719,825
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 12.310 397,302 4,890,795 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 4.930 371,000 1,829,030 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 82,273
Máy toàn đ... àn đạc điện tử ca 0.460 178,855 82,273 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 10.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 6,825,336