Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho điểm sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 11,737
Sơn trắng+đỏ kg 0.200 0 0
Sổ đo quyển 1.000 0 0
Đinh+dây thép kg 0.100 0 0
Xi măng PCB30 kg 3.000 2,000 6,000 Thành phố Hà Nội...
Đá 1x2 m3 0.010 275,000 2,750 TP. Hà Nội - Thờ...
Cát vàng m3 0.006 320,000 1,920 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 10.000 106 1,067
Nhân công (NC) 2,463,344
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 4.510 397,302 1,791,834 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 1.810 371,000 671,510 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 46,502
Máy toàn đ... àn đạc điện tử ca 0.260 178,855 46,502 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 10.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,521,584