Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho km sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 28,655
Cát vàng m3 0.007 320,000 2,240 TP. Hà Nội - Thờ...
Đinh kg 0.060 21,000 1,260 TP. Hà Nội - Thờ...
Gỗ nhóm V m3 0.003 4,500,000 11,250 TP. Hà Nội - Thờ...
Xi măng PCB30 kg 4.000 2,000 8,000 Thành phố Hà Nội...
Đá 1x2 m3 0.012 275,000 3,300 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 10.000 260 2,605
Nhân công (NC) 4,168,755
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 7.850 397,302 3,118,825 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 2.830 371,000 1,049,930 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 11,233
Máy thủy b... y bình điện tử ca 0.710 15,822 11,233 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 4,208,644