Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho km sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 15,565
Cát vàng m3 0.004 320,000 1,120 TP. Hà Nội - Thờ...
Đinh kg 0.030 21,000 630 TP. Hà Nội - Thờ...
Gỗ nhóm V m3 0.002 4,500,000 6,750 TP. Hà Nội - Thờ...
Xi măng PCB30 kg 2.000 2,000 4,000 Thành phố Hà Nội...
Đá 1x2 m3 0.006 275,000 1,650 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 10.000 141 1,415
Nhân công (NC) 3,571,403
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 6.720 397,302 2,669,873 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 2.430 371,000 901,530 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 9,493
Máy thủy b... y bình điện tử ca 0.600 15,822 9,493 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 3,596,461