Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 5,720
Cọc gỗ (4x4x... cái 1.000 0 0
Sổ đo các loại quyển 0.500 0 0
Xi măng PCB30 kg 1.000 2,000 2,000 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.010 320,000 3,200 TP. Hà Nội - Thờ...
Thép D8-D10 kg 0.400 0 0
Vật liệu khác % 10.000 52 520
Nhân công (NC) 1,332,292
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 1.990 397,302 790,632 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 1.460 371,000 541,660 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 59,655
Máy thủy b... y bình điện tử ca 0.040 15,822 632 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy toàn đ... àn đạc điện tử ca 0.330 178,855 59,022 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 10.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,397,667