Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 8,932
Cọc gỗ (4x4x... cái 1.000 0 0
Sổ đo các loại quyển 0.500 0 0
Xi măng PCB30 kg 1.500 2,000 3,000 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.016 320,000 5,120 TP. Hà Nội - Thờ...
Thép D8-D10 kg 0.400 0 0
Vật liệu khác % 10.000 81 812
Nhân công (NC) 1,837,240
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 2.710 397,302 1,076,690 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 2.050 371,000 760,549 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 72,491
Máy thủy b... y bình điện tử ca 0.060 15,822 949 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy toàn đ... àn đạc điện tử ca 0.400 178,855 71,542 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 10.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,918,663