Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 11,760
Cọc gỗ (4x4x... cái 1.000 0 0
Sổ đo các loại quyển 1.000 0 0
Xi măng PCB30 kg 1.700 2,000 3,400 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.020 320,000 6,400 TP. Hà Nội - Thờ...
Thép D8-D10 kg 0.500 0 0
Vật liệu khác % 20.000 98 1,960
Nhân công (NC) 4,637,973
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 8.340 397,302 3,313,503 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 3.570 371,000 1,324,470 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 76,701
Máy thủy b... y bình điện tử ca 0.100 15,822 1,582 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy toàn đ... àn đạc điện tử ca 0.420 178,855 75,119 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 10.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 4,726,435