Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,491,474
Xi măng PCB40 kg 459.900 2,000 919,800 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.521 320,000 166,656 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.859 275,000 236,197 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 178.500 9 1,606 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.300 60,000 137,970 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 2.000 14,622 29,244
Nhân công (NC) 1,338,909
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 3.370 397,302 1,338,909 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 394,831
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.116 721,153 83,653 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.042 612,500 25,725 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.116 1,207,730 140,096 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.105 14,604 1,533 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.063 2,282,900 143,822 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 3,225,216