Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100kg sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 30,340
Dây thép kg 1.640 18,500 30,340 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 103.000 0 0
Nhân công (NC) 805,200
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.200 366,000 805,200 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 42,614
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.008 721,153 5,769 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.003 612,500 1,837 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.042 18,200 764 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.015 2,282,900 34,243 Thành phố ... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 878,154