Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100kg sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,674,295
Que hàn kg 0.660 52,000 34,320 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 0.950 18,500 17,575 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 104.000 15,600 1,622,400 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 545,340
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.490 366,000 545,340 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 38,308
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.008 721,153 5,769 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.003 612,500 1,837 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.012 2,282,900 27,394 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.168 16,000 2,688 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.034 18,200 618 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,257,943