Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100kg sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,559,720
Que hàn kg 0.710 52,000 36,920 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 0.800 18,500 14,800 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 104.000 14,500 1,508,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 453,840
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.240 366,000 453,840 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 38,222
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.008 721,153 5,769 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.003 612,500 1,837 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.012 2,282,900 27,394 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.182 16,000 2,912 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.017 18,200 309 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,051,782