Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 8,600,602
Que hàn kg 50.400 52,000 2,620,800 Thành phố Hà Nội...
Đá mài viên 3.000 0 0
Khí gas kg 11.000 0 0
Thép tấm kg 222.810 25,000 5,570,250 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 811.430 0 0
Oxy chai 5.500 0 0
Vật liệu khác % 5.000 81,910 409,552
Nhân công (NC) 17,381,990
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 43.750 397,302 17,381,990 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 161,788
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 5.800 16,000 92,800 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy hàn hơ... suất: 2000 l/h ca 5.000 5,200 26,000 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khoan ... g suất: 4,5 kW ca 0.500 18,777 9,388 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy mài - ... g suất: 2,7 kW ca 3.000 11,200 33,600 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 26,144,381