Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 27,636,754
Gỗ m3 0.025 0 0
Que hàn kg 18.400 52,000 956,799 Thành phố Hà Nội...
Thép dàn giáo kg 6.500 0 0
Oxy chai 2.750 0 0
Thép tấm kg 1,035.000 25,000 25,875,000 Thành phố Hà Nội...
Đá mài viên 0.300 0 0
Khí gas kg 5.680 0 0
Vật liệu khác % 3.000 268,318 804,954
Nhân công (NC) 13,652,763
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 31.500 433,421 13,652,763 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,475,146
Kích nâng ... sức nâng: 100T ca 3.000 461,998 1,385,994 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy mài - ... g suất: 2,7 kW ca 0.660 11,200 7,392 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 5.110 16,000 81,760 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 10.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 42,764,663