Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 7,198
Điện năng kWh 2.280 3,007 6,855 - Thời gian: 20...
Vật liệu khác % 5.000 68 342
Nhân công (NC) 140,645
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 0.354 397,302 140,645 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 8,956
Máy, thiết... bị thử tỷ diện ca 0.250 15,822 3,955 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... nghiệm: Tủ sấy ca 0.278 12,268 3,410 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... Cân phân tích ca 0.125 12,726 1,590 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 156,800