Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 10,229
Axit clohydr... lít 0.030 0 0
Natri Cacbon... kg 0.020 0 0
Điện năng kWh 3.240 3,007 9,742 - Thời gian: 20...
Nước cất lít 0.470 0 0
Giấy lọc hộp 1.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 97 487
Nhân công (NC) 179,978
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 0.453 397,302 179,978 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 9,979
Tủ hút khí độc ca 0.250 12,268 3,067 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... hiệm: Bếp điện ca 0.250 803 200 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... nghiệm: Tủ sấy ca 0.083 12,268 1,018 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... Cân phân tích ca 0.042 12,726 534 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... OASIS-America ca 0.500 10,319 5,159 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 200,187