Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 63,683
Điện năng kWh 20.170 3,007 60,651 - Thời gian: 20...
Vật liệu khác % 5.000 606 3,032
Nhân công (NC) 434,649
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 1.094 397,302 434,649 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 32,670
Máy, thiết... : Kính hiển vi ca 0.250 8,943 2,235 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... m: Cân điện tử ca 0.031 8,255 255 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... nghiệm: Tủ sấy ca 2.460 12,268 30,179 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 531,003