Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 62,768
Axit clohydr... lít 0.100 0 0
Clorua bari ... kg 0.010 0 0
Bạc Nitrat (... gam 8.000 0 0
Điện năng kWh 19.880 3,007 59,779 - Thời gian: 20...
Nước cất lít 2.000 0 0
Giấy lọc hộp 0.300 0 0
Vật liệu khác % 5.000 597 2,988
Nhân công (NC) 421,140
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 1.060 397,302 421,140 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 30,474
Máy, thiết... OASIS-America ca 0.438 10,319 4,519 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... hiệm: Bếp điện ca 0.500 803 401 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... ghiệm: Lò nung ca 0.750 14,217 10,662 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... nghiệm: Tủ sấy ca 1.000 12,268 12,268 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... Cân phân tích ca 0.125 12,726 1,590 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... m: Cân điện tử ca 0.125 8,255 1,031 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 514,383