Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 52,412
Axit flohydr... lít 0.015 0 0
Natri Cacbon... kg 0.050 0 0
Axit sunfuar... lít 0.050 0 0
Nước cất lít 1.400 0 0
Điện năng kWh 16.600 3,007 49,916 - Thời gian: 20...
Axit clohydr... lít 0.080 0 0
Giấy lọc hộp 3.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 499 2,495
Nhân công (NC) 576,088
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 1.450 397,302 576,088 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 91,940
Máy, thiết... nghiệm: Tủ sấy ca 0.250 12,268 3,067 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... Chén bạch kim ca 1.500 25,223 37,834 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... m: Cân điện tử ca 0.063 8,255 520 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... iệm: Kẹp niken ca 1.500 9,057 13,585 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... ghiệm: Lò nung ca 0.750 14,217 10,662 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... Cân phân tích ca 0.125 12,726 1,590 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... OASIS-America ca 1.500 10,319 15,478 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tủ hút khí độc ca 0.750 12,268 9,201 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 720,440