Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 42,876
Kali thiocyn... kg 0.050 0 0
Bạc Nitrat (... gam 10.000 0 0
Sắt (III) am... kg 0.050 0 0
Axit nitric ... lít 0.100 0 0
Nước cất lít 1.000 0 0
Điện năng kWh 13.580 3,007 40,835 - Thời gian: 20...
Phenonphtalein hộp 0.500 0 0
Giấy lọc hộp 0.300 0 0
Vật liệu khác % 5.000 408 2,041
Nhân công (NC) 210,570
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 0.530 397,302 210,570 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 22,878
Tủ hút khí độc ca 0.250 12,268 3,067 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... hiệm: Bếp điện ca 0.500 803 401 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nghiền ca 0.500 0 0
Máy, thiết... Cân phân tích ca 0.125 12,726 1,590 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... nghiệm: Tủ sấy ca 1.000 12,268 12,268 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... OASIS-America ca 0.438 10,319 4,519 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... m: Cân điện tử ca 0.125 8,255 1,031 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 276,326