Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 188,083
Điện năng kWh 59.570 3,007 179,126 - Thời gian: 20...
Vật liệu khác % 5.000 1,791 8,956
Nhân công (NC) 713,158
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 1.795 397,302 713,158 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 91,101
Thiết bị g... iệt vòng và bi ca 0.066 0 0
Máy, thiết... ghiệm: Tủ lạnh ca 0.525 7,796 4,092 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... nghiệm: Tủ sấy ca 7.088 12,268 86,955 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... hiệm: Bếp điện ca 0.066 803 52 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 992,343