Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 200,959
Dầu hỏa lít 2.000 0 0
Điện năng kWh 65.520 3,007 197,018 - Thời gian: 20...
Nước cất lít 0.600 0 0
Vật liệu khác % 2.000 1,970 3,940
Nhân công (NC) 55,622
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 0.140 397,302 55,622 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 112,933
Máy, thiết... hiền bi sứ LE1 ca 5.460 8,369 45,694 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... nghiệm: Tủ sấy ca 5.460 12,268 66,983 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... m: Cân điện tử ca 0.031 8,255 255 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 369,515