Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 28,795
Nước m3 3.000 8,500 25,500 Thành phố Hà Nội...
Điện năng kWh 0.640 3,007 1,924 - Thời gian: 20...
Vật liệu khác % 5.000 274 1,371
Nhân công (NC) 1,628,940
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 4.100 397,302 1,628,940 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 56,235
Thiết bị đ... đo độ dẫn nước ca 1.500 2,500 3,750 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm nư... g suất: 2,8 kW ca 0.800 23,135 18,508 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... m: Cân điện tử ca 0.500 8,255 4,127 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy thấm ca 1.500 19,900 29,850 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,713,971