Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 39,403
Axit Silicic... kg 0.010 0 0
Điện năng kWh 12.480 3,007 37,527 - Thời gian: 20...
Mỡ kg 0.100 0 0
Vật liệu khác % 5.000 375 1,876
Nhân công (NC) 85,022
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 0.214 397,302 85,022 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 18,438
Máy, thiết... iệm: Kẹp niken ca 0.263 9,057 2,381 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... Cân phân tích ca 0.044 12,726 559 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... ghiệm: Lò nung ca 0.788 14,217 11,202 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... nghiệm: Tủ sấy ca 0.350 12,268 4,293 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 142,865