Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Đĩa từ cái 1.000 0 0
Phiến điện t... cái 24.000 0 0
Dầu thủy lực lít 5.000 0 0
Vật liệu khác % 2.000 0 0
Nhân công (NC) 13,627,480
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 34.300 397,302 13,627,480 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,019,936
Kính phóng... g đại đo lường ca 5.460 3,500 19,110 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... y đo chuyển vị ca 5.460 60,765 331,776 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy tính c... g: Máy vi tính ca 2.730 10,089 27,542 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần trục ô... sức nâng: 5 T ca 0.569 769,879 438,061 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... gia tải - 20 T ca 5.460 37,261 203,445 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 14,647,416