Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Đĩa từ cái 1.000 0 0
Phiến điện t... cái 24.000 0 0
Dầu thủy lực lít 5.000 0 0
Vật liệu khác % 2.000 0 0
Nhân công (NC) 19,467,828
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 49.000 397,302 19,467,828 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 897,031
Kính phóng... g đại đo lường ca 6.000 3,500 21,000 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... y đo chuyển vị ca 6.000 60,765 364,590 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy tính c... g: Máy vi tính ca 3.000 10,089 30,267 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần trục ô... sức nâng: 5 T ca 0.625 769,879 481,174 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy kéo, n... n thủy lực 20T ca 6.000 0 0
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 20,364,860