Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 23,432
Clorua bari ... kg 0.030 0 0
Bạc Nitrat (... gam 0.010 0 0
Axit clohydr... lít 0.100 0 0
Điện năng kWh 7.640 3,007 22,973 - Thời gian: 20...
Nước cất lít 1.000 0 0
Giấy lọc hộp 0.100 0 0
Vật liệu khác % 2.000 229 459
Nhân công (NC) 283,276
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 0.713 397,302 283,276 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 23,730
Máy, thiết... iệm: Kẹp niken ca 0.500 9,057 4,528 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... ghiệm: Lò nung ca 0.500 14,217 7,108 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tủ hút khí độc ca 0.500 12,268 6,134 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... Cân phân tích ca 0.031 12,726 394 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... hiệm: Bếp điện ca 0.031 803 24 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... OASIS-America ca 0.500 10,319 5,159 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... nghiệm: Tủ sấy ca 0.031 12,268 380 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 330,439