Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 36,928
Bạc Nitrat (... gam 10.000 0 0
Amoni hydrox... kg 0.010 0 0
Điện năng kWh 12.040 3,007 36,204 - Thời gian: 20...
Nước cất lít 1.300 0 0
Giấy lọc hộp 0.390 0 0
Vật liệu khác % 2.000 362 724
Nhân công (NC) 126,739
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 0.319 397,302 126,739 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 21,165
Máy, thiết... ghiệm: Lò nung ca 0.750 14,217 10,662 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... OASIS-America ca 0.875 10,319 9,029 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... hiệm: Bếp điện ca 0.250 803 200 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... Cân phân tích ca 0.100 12,726 1,272 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 184,833