Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 8,699
Điện năng kWh 2.630 3,007 7,908 - Thời gian: 20...
Cối chế bị l... bộ 0.045 0 0
Vật liệu khác % 10.000 79 790
Nhân công (NC) 547,483
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 1.378 397,302 547,483 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 10,975
Máy, thiết... m: Cân điện tử ca 0.338 8,255 2,790 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... nghiệm: Tủ sấy ca 0.281 12,268 3,447 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm ca 0.079 0 0
Máy, thiết... Kích tháo mẫu ca 0.056 7,796 436 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy, thiết... Cân phân tích ca 0.338 12,726 4,301 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 567,157