Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Long Biên Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Tương Mai Phường Định Công Phường Yên Sở Phường Đống Đa Phường Kim Liên Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Láng Phường Ô Chợ Dừa Phường Thanh Xuân Phường Khương Đình Phường Phương Liệt Phường Cầu Giấy Phường Nghĩa Đô Phường Yên Hoà Xã Thư Lâm Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Gia Lâm Xã Thuận An Xã Bát Tràng Xã Phù Đổng Phường Hoàng Liệt Xã Thanh Trì Xã Đại Thanh Xã Nam Phù Xã Ngọc Hồi Phường Thanh Liệt Phường Hà Đông Phường Dương Nội Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Kiến Hưng Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh
Định mức hao phí cho 1 tủ sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 240,210 | |||
| Bộ giá tủ 12... | bộ | 1.000 | 0 | 0 | |
| Cọc L50x50x5... | cọc | 1.000 | 235,500 | 235,500 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Dây đồng D4mm | m | 3.000 | 0 | 0 | |
| Ống nhựa D11... | m | 0.500 | 0 | 0 | |
| Ống nhựa D20... | m | 0.500 | 0 | 0 | |
| Khoá đai Ino... | bộ | 2.000 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 2.000 | 2,355 | 4,710 | |
| Nhân công | (NC) | 607,351 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 3 | công | 1.500 | 404,901 | 607,351 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy đo điệ... n trở tiếp đất | ca | 0.100 | 0 | 0 | |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 847,561 |