Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 10 m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 592,515
Kẹp cố định cáp cái 10.000 0 0
Kẹp tiếp đất... bộ 3.000 0 0
Dây đồng tiế... m 4.500 125,000 562,500 TP. Hà Nội - Thờ...
Lạt nhựa 10x... cái 5.000 0 0
Băng dính 50... cuộn 0.100 0 0
Cồn công nghiệp kg 0.100 18,000 1,800 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 5,643 28,215
Nhân công (NC) 1,081,728
Kỹ sư bậc 5,0/8 công 1.170 405,450 474,376 Thành phố ... ng 1- KV 1
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 3 công 1.500 404,901 607,351 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 263,559
Máy đo chấ... chất lượng cáp ca 0.030 0 0
Máy bộ đàm ca 0.600 350 210 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 3,0 T ca 0.600 438,915 263,349 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,937,802