Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 thiết bị sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 19,380
Thiếc hàn kg 0.020 950,000 19,000 Thành phố Hà Nội...
Nhựa thông kg 0.020 0 0
Lạt nhựa 5x2... cái 12.000 0 0
Vít nở M12 bộ 12.000 0 0
Đinh vít nở M6 bộ 4.000 0 0
Vật liệu khác % 2.000 190 380
Nhân công (NC) 5,621,055
Nhân công bậc 5,0/7 - Nhóm 3 công 11.480 476,065 5,465,235 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 0.420 371,000 155,820 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,923
Máy khoan ... suất: 1,00 kW ca 0.200 8,400 1,680 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Đồng hồ vạn năng ca 0.200 1,215 243 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 5,642,358