Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 tủ sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 52,224
Thiếc hàn kg 0.050 950,000 47,500 Thành phố Hà Nội...
Nhựa thông kg 0.020 0 0
Băng cách điện cuộn 0.100 10,000 1,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Giấy ráp số 2 tờ 0.500 0 0
Cồn công nghiệp kg 0.150 18,000 2,700 Thành phố Hà Nội...
Lạt nhựa 5x2... cái 20.000 0 0
Vật liệu khác % 2.000 512 1,024
Nhân công (NC) 1,180,611
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 2.200 371,000 816,200 Thành phố ... ng 1- KV 1
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 3 công 0.900 404,901 364,411 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 20,573
Đồng hồ vạn năng ca 0.250 1,215 303 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy hiện s... a (Oscilograf) ca 0.250 74,359 18,589 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khoan ... suất: 1,00 kW ca 0.200 8,400 1,680 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,253,408