Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 modun sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 208,080
Tấm pin mặt ... mô đun 1.000 0 0
Thiếc hàn kg 0.200 950,000 190,000 Thành phố Hà Nội...
Băng cách điện cuộn 0.500 10,000 5,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Ống ghen m 0.300 0 0
Giấy ráp số 2 tờ 0.200 0 0
Cồn công nghiệp kg 0.500 18,000 9,000 Thành phố Hà Nội...
Khung giá đỡ... bộ 1.000 0 0
Vật liệu khác % 2.000 2,040 4,080
Nhân công (NC) 877,470
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 0.330 371,000 122,430 Thành phố ... ng 1- KV 1
Nhân công bậc 5,0/7 - Nhóm 3 công 1.586 476,065 755,040 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,022
Đồng hồ vạn năng ca 0.150 1,215 182 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
La bàn ca 0.100 0 0
Máy khoan ... suất: 1,00 kW ca 0.100 8,400 840 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,086,572