Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1 thiết bị sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 52,122
Thiếc hàn kg 0.050 950,000 47,500 Thành phố Hà Nội...
Nhựa thông kg 0.010 0 0
Cồn công nghiệp kg 0.200 18,000 3,600 Thành phố Hà Nội...
Giấy ráp số 0 tờ 1.000 0 0
Vật liệu khác % 2.000 511 1,022
Nhân công (NC) 590,401
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 3 công 1.000 404,901 404,901 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 0.500 371,000 185,500 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 3,846
Máy khoan ... suất: 1,00 kW ca 0.400 8,400 3,360 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Vôn mét điện tử ca 0.400 0 0
Đồng hồ vạn năng ca 0.400 1,215 486 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 646,369