Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m ống sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 78,531
Khí gas kg 0.140 0 0
Sắt tròn kg 0.600 14,500 8,700 Thành phố Hà Nội...
Ống chống D7... m 0.050 0 0
Que hàn kg 1.271 52,000 66,092 Thành phố Hà Nội...
Oxy chai 0.070 0 0
Vật liệu khác % 5.000 747 3,739
Nhân công (NC) 353,599
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 0.890 397,302 353,599 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 144,362
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.242 16,000 3,872 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khoan ... g suất: 40 kW ca 0.223 630,000 140,490 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 576,492