Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 49,920
Que hàn kg 0.960 52,000 49,920 Thành phố Hà Nội...
Nhân công (NC) 349,511
Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 công 1.050 332,868 349,511 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 627,294
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.133 2,282,900 303,625 Thành phố ... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.050 721,153 36,057 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.024 612,500 14,700 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Búa căn kh... í nén: 3 m3/ph ca 0.420 6,100 2,562 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nén kh... suất: 360 m3/h ca 0.210 1,269,852 266,668 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.230 16,000 3,680 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,026,726