Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Cần khoan Fi... cái 0.324 0 0
Mũi khoan Fi... cái 0.260 0 0
Cần khoan Fi... cái 0.060 0 0
Đuôi choòng ... cái 0.350 0 0
Kíp điện vi sai cái 0.810 0 0
Thuốc nổ Amônít kg 63.450 0 0
Dây nổ m 49.500 0 0
Mũi khoan Fi... cái 0.251 0 0
Dây điện nổ mìn m 27.000 0 0
Vật liệu khác % 0.500 0 0
Nhân công (NC) 2,406,040
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 6.610 364,000 2,406,040 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 4,322,652
Máy nén kh... suất: 660 m3/h ca 0.072 1,804,391 129,916 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khoan ... điện - 1,2 kW) ca 0.216 13,471 2,909 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khoan ... : D75 - 95 mm ca 1.099 1,101,564 1,210,618 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nén kh... uất: 1200 m3/h ca 1.099 2,710,835 2,979,207 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 6,728,692